University of Nevada, Reno (UNR) là đại học công lập nghiên cứu tại thành phố Reno, bang Nevada, Mỹ. Trường thuộc nhóm Carnegie R1 – mức phân loại dành cho các đại học có hoạt động nghiên cứu rất cao – đồng thời cung cấp hơn 560 chương trình gồm ngành chính, ngành phụ, sau đại học và chứng chỉ.
Với đầu vào cử nhân quốc tế từ GPA 3.0, IELTS 6.0 và tổng chi phí dự kiến khoảng 45.541–51.101 USD/năm trước học bổng, UNR phù hợp với học sinh muốn học tại một đại học nghiên cứu nhưng có ngân sách dễ kiểm soát hơn nhiều thành phố lớn của Mỹ.
Tổng quan University of Nevada, Reno
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên trường | University of Nevada, Reno |
| Tên viết tắt | UNR |
| Loại trường | Đại học công lập |
| Địa điểm | Reno, Nevada |
| Phân loại nghiên cứu | Carnegie R1 |
| Tỷ lệ sinh viên/giảng viên | Khoảng 17:1 |
| Chương trình | Hơn 560 ngành chính, phụ và chứng chỉ |
| Kỳ nhập học | Fall và Spring |
| GPA cử nhân quốc tế | Từ 3.0/4.0 |
| Tiếng Anh | IELTS 6.0 hoặc tương đương |
UNR nằm gần Reno–Tahoe và có hơn 300 câu lạc bộ, tổ chức sinh viên.
Xem tổng quan University of Nevada, Reno
Vì sao nên cân nhắc University of Nevada, Reno?
Đại học nghiên cứu Carnegie R1
UNR đạt phân loại R1 từ năm 2018 và công bố chi tiêu nghiên cứu năm 2024 đạt 194 triệu USD. Môi trường này có lợi cho sinh viên Engineering, Computer Science, Science, Mining, Agriculture và Health, nhưng các em vẫn cần chủ động tìm dự án.
Vị trí Reno hỗ trợ trải nghiệm nghề nghiệp
Reno ở phía Tây Nevada, gần California và Lake Tahoe, với các lĩnh vực công nghệ, logistics, sản xuất, năng lượng và du lịch. Thành phố nhỏ hơn San Francisco hoặc Los Angeles; sinh viên cần chủ động tìm thực tập và di chuyển ngoài campus.
Ngành học nổi bật tại University of Nevada, Reno
Engineering và Computer Science
College of Engineering đào tạo Computer Science and Engineering, Civil, Electrical, Mechanical và Materials Science and Engineering. Học sinh cần nền tảng Toán–Khoa học tốt.
Mining và Metallurgical Engineering
Mining Engineering tại Mackay School là một trong số ít chương trình loại này tại Mỹ, bao gồm thiết kế mỏ, công nghệ, an toàn, môi trường và kinh tế khoáng sản.
Business
College of Business có Accounting, Economics, Finance, Information Systems, International Business, Management và Marketing.
Journalism và Communication
Reynolds School of Journalism phù hợp với học sinh quan tâm báo chí, quảng cáo, nội dung số và quan hệ công chúng.
Agriculture, Biotechnology và Health
UNR còn có Agriculture, Biotechnology, Environmental Science, Nutrition, Public Health và Nursing. Một số ngành có đầu vào riêng.
Học phí University of Nevada, Reno 2026–2027
| Khoản chi | Chi phí dự kiến/năm |
|---|---|
| Base Tuition – 30 tín chỉ | 9.383 USD |
| Non-Resident Tuition Fee | 20.189 USD |
| Phí sinh viên bắt buộc | 1.841 USD |
| Nhà ở trong campus | 7.000–11.000 USD |
| Ăn uống | 5.928–7.488 USD |
| Sách và học liệu | 1.200 USD |
| Tổng dự kiến | 45.541–51.101 USD |
Mức trên chưa gồm đầy đủ bảo hiểm, đi lại, chi tiêu cá nhân hoặc phí môn học. Cho 2027–2028, UNR công bố registration fee 338,25 USD/tín chỉ và non-resident fee 21.837 USD/năm.
Gia đình nên kiểm tra ngân sách trên I-20 và dự phòng biến động tỷ giá. Xem thêm hướng dẫn chi phí du học Mỹ.
Học bổng University of Nevada, Reno
Sinh viên quốc tế có thể được xem xét:
- Học bổng dành cho sinh viên quốc tế mới: khoảng 1.000–12.000 USD;
- Học bổng chung của trường: khoảng 500–8.000 USD/năm;
- OISS Scholarship: khoảng 300–5.000 USD/năm cho sinh viên F-1 hoặc J-1 đủ điều kiện;
- Học bổng của khoa và các quỹ tài trợ khác.
OISS Scholarship yêu cầu hồ sơ MyNEVADA; ưu tiên trước 1/2, GPA tối thiểu 2.75 và 15 tín chỉ trong kỳ nhận giải.
Học bổng không được bảo đảm cho mọi hồ sơ. Gia đình cần dựa trên award letter để tính chi phí ròng và kiểm tra điều kiện gia hạn. Xem thêm học bổng du học Mỹ.
Điều kiện tuyển sinh University of Nevada, Reno
Ứng viên năm nhất quốc tế cần đáp ứng:
- GPA học thuật từ 3.0/4.0;
- Bốn đơn vị môn ngôn ngữ chính;
- Ba đơn vị Toán từ Algebra I trở lên;
- Ba đơn vị Khoa học tự nhiên;
- Ba đơn vị Khoa học xã hội;
- Yêu cầu tiếng Anh;
- Hồ sơ học tập chính thức và hộ chiếu.
Yêu cầu tiếng Anh
| Chứng chỉ | Điểm tối thiểu |
|---|---|
| IELTS Academic | 6.0 |
| TOEFL iBT | 61 |
| Duolingo English Test | 95 |
| PTE Academic | 46 |
| Cambridge English | 169 |
UNR không yêu cầu SAT hoặc ACT cho xét tuyển và xét học bổng quốc tế. Phí đăng ký dành cho sinh viên quốc tế là 95 USD.
Học sinh chưa đạt đầu vào trực tiếp có thể tìm hiểu Nevada Global. Lộ trình Academic Accelerator tham khảo từ GPA 2.0 và IELTS 5.5; Extended Accelerator từ IELTS 5.0. Chi phí và điều kiện của pathway khác chương trình trực tiếp nên phải xác nhận theo kỳ nhập học.
Xem điều kiện tuyển sinh quốc tế UNR
Hạn hồ sơ Fall 2027
| Mốc | Thời hạn |
|---|---|
| Mở đơn | 1/8/2026 |
| Early Action | 15/11/2026 |
| Ưu tiên học bổng và nhà ở | 15/2/2027 |
| Hạn cuối nộp đơn | 7/4/2027 |
| Hạn giữ học bổng | 15/6/2027 |
Học sinh quốc tế nên nộp trước hạn ưu tiên để có thời gian xử lý học bổng, chứng minh tài chính, I-20 và visa du học Mỹ.
University of Nevada, Reno phù hợp với học sinh nào?
UNR đáng cân nhắc với học sinh:
- Muốn học tại đại học công lập nghiên cứu R1;
- Có GPA từ 3.0 và IELTS từ 6.0;
- Quan tâm Engineering, Computer Science, Mining, Business hoặc Journalism;
- Thích thành phố vừa và hoạt động ngoài trời;
- Có ngân sách khoảng 46.000–52.000 USD/năm trước học bổng;
- Sẵn sàng chủ động tìm nghiên cứu, thực tập và cơ hội nghề nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
University of Nevada, Reno là trường công hay tư?
UNR là đại học công lập tại Reno, bang Nevada.
UNR yêu cầu IELTS bao nhiêu?
Đầu vào cử nhân quốc tế trực tiếp yêu cầu IELTS Academic 6.0 hoặc tương đương.
UNR có yêu cầu SAT không?
Không. SAT/ACT không bắt buộc cho xét tuyển hoặc xét học bổng quốc tế.
Tổng chi phí UNR bao nhiêu?
Tổng dự kiến năm 2026–2027 khoảng 45.541–51.101 USD, tùy nhà ở và meal plan.
UNR có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có. Trường công bố các cơ hội từ 1.000–12.000 USD cho sinh viên quốc tế mới, cùng học bổng trường và khoa.
Đăng ký tư vấn University of Nevada, Reno cùng APLUS
APLUS hỗ trợ đánh giá học lực và tiếng Anh, lựa chọn ngành, dự toán chi phí sau học bổng, hoàn thiện hồ sơ, I-20 và luyện phỏng vấn visa.
Đăng ký tư vấn để xây dựng lộ trình University of Nevada, Reno phù hợp với năng lực, ngân sách và mục tiêu nghề nghiệp.
APLUS – YOUR GLOBAL PASS
Go Global. Start Here.




Có thể bạn quan tâm
Phỏng vấn học bổng du học Mỹ trung học 31/10/2026: Gặp trực tiếp đại diện 4 trường tại Đà Nẵng
Th10
Tennessee Tech University: Quy đổi đến 30 tín chỉ và mở ngành Trí tuệ nhân tạo từ mùa thu 2026
Th10
Visa du học Úc: Quy định mới áp dụng từ 02/10/2026
Th10
APLUS tham dự GEA: Cập nhật xu hướng du học 2027
Th10
Đổi trường tại Canada 2027 – Có cần xin Study Permit mới?
Th9
APLUS tuyển đối tác tuyển sinh du học: Không áp lực KPI, hỗ trợ hồ sơ A–Z
Th9
Gặp đại diện tuyển sinh University of Nevada, Reno tại APLUS ngày 29/9/2026
Th9
University of Memphis – Đại học R1 Tại Mỹ Với Chi Phí Đáng Cân Nhắc
Th9
Gặp gỡ đại diện tuyển sinh Southeast Missouri State University (SEMO) tại APLUS Đà Nẵng
Th9
Du học Mỹ 2027: Miễn phí ghi danh cùng APLUS
Th9
Stony Brook University: Điều kiện, học phí và học bổng 2027
Th9
PAL Là Gì? Điều Kiện Bắt Buộc Khi Nộp Hồ Sơ Du Học Canada Cho Kỳ 2027
Th9
Chính sách du học Mỹ tháng 9/2026: F-1, chuyển trường, CPT, OPT đang thay đổi thế nào?
Th9
Học bổng NJIT 2027 lên đến 25.000 USD mỗi năm
Th9
Học Bổng Du Học Mỹ Kỳ Xuân 2027 Lên Đến 140.000 USD/4 Năm
Th9
Kinh nghiệm phỏng vấn visa Mỹ: Cách trả lời thuyết phục 2027
Th9
Du học hè Malaysia 2026: lựa chọn tiết kiệm, trải nghiệm quốc tế
Th5
Checklist chuẩn bị du học hè Philippines 2026
Th5
Du học hè Philippines 2026: 7 lý do phụ huynh nên chọn
Th5
Du học Mỹ bậc trung học bằng Visa J-1 – Trải nghiệm văn hóa Mỹ với chi phí tiết kiệm
Th10
Lộ trình du học Mỹ dành cho học sinh lớp 12 Việt Nam
Th10
Lộ trình du học Mỹ lớp 11 dành cho học sinh Việt Nam
Th10
Du học Mỹ lớp 10: Lộ trình nào phù hợp với học sinh Việt Nam?
Th10
Lộ Trình Du Học Mỹ dành cho Học Sinh Lớp 9
Th10