Du học Úc 2027: Điều kiện, chi phí và cách chọn lộ trình
Úc có nhiều lựa chọn từ THPT, VET đến Đại học và Sau đại học. Tuy nhiên, một lộ trình phù hợp không nên bắt đầu chỉ từ ranking hay mức học bổng, mà cần xem xét đồng thời học lực, tiếng Anh, ngành học, ngân sách, chương trình đào tạo và mục tiêu nghề nghiệp.
Úc có hệ thống đào tạo đa dạng từ trung học, VET, chương trình chuyển tiếp đến Đại học và Sau đại học. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “Hồ sơ của con có đi Úc được không?”, mà là lộ trình nào phù hợp với năng lực, mục tiêu và ngân sách của gia đình.
Yếu tố
Câu hỏi nên đặt ra
Học lực
Nền tảng hiện tại có phù hợp với chương trình dự kiến?
Tiếng Anh
Học sinh đã đáp ứng yêu cầu hay cần thêm thời gian chuẩn bị?
Ngành học
Ngành dự kiến có phù hợp với năng lực và mục tiêu nghề nghiệp?
Tính tự lập
Học sinh đã sẵn sàng sống và học tập xa gia đình?
Tài chính
Gia đình có thể duy trì ngân sách trong toàn bộ lộ trình?
Mục tiêu dài hạn
Chương trình học hỗ trợ mục tiêu nghề nghiệp sau tốt nghiệp như thế nào?
Một học sinh chưa sẵn sàng vào thẳng Bachelor có thể phù hợp với pathway hoặc một lộ trình khác. Học sinh thiên về thực hành có thể tìm hiểu VET thay vì mặc định phải chọn đại học. VET tại Úc tập trung vào đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và có thể dẫn đến việc làm hoặc học tiếp, tùy chương trình.
Đi Úc sớm hay muộn không quan trọng bằng đi đúng bậc học, đúng chương trình và đúng thời điểm.
Các lộ trình du học Úc phổ biến
Du học THPT và VET tại Úc
Lộ trình
Bậc học / Bằng cấp
Phù hợp với ai?
Điểm cần kiểm tra
01 — HIGH SCHOOLTrung học Úc
THPT → University / VET
Học sinh muốn tiếp cận môi trường giáo dục Úc từ sớm và chuẩn bị nền tảng cho bậc học tiếp theo.
Chương trình • đầu vào • hỗ trợ học sinh quốc tế • chỗ ở • yêu cầu tốt nghiệp • kế hoạch chuyển tiếp
02 — VETVocational Education and Training
Certificate / Diploma → Employment / Further Study
Học sinh thiên về thực hành và kỹ năng nghề nghiệp. VET có thể là một lộ trình đào tạo phù hợp ngay từ đầu, không chỉ là “đường vòng lên đại học”.
Ngành nghề • nội dung thực hành • cơ sở đào tạo • pathway • khả năng học tiếp
Du học đại học và sau đại học tại Úc
Lộ trình
Bậc học / Bằng cấp
Phù hợp với ai?
Điểm cần kiểm tra
03 — UNIVERSITYĐại học
Bachelor Degree
Học sinh đã xác định tương đối rõ ngành học và đáp ứng yêu cầu học thuật, tiếng Anh cùng điều kiện của chương trình.
Major → Curriculum → Specialization → Internship/Placement → Accreditation → Cost → Career Path
04 — POSTGRADUATESau đại học
Graduate Programs • Master • PhD
Sinh viên đã hoàn thành bậc học phù hợp và muốn phát triển chuyên môn, chuyển hướng nghề nghiệp hoặc theo đuổi nghiên cứu.
Entry requirements • background phù hợp • curriculum • research/professional pathway • chi phí
Không có một lộ trình du học Úc tốt nhất cho tất cả học sinh. Lộ trình phù hợp cần được xác định dựa trên học lực → tiếng Anh → ngành học → mục tiêu nghề nghiệp → ngân sách gia đình.
Điều kiện du học Úc
Điều kiện du học Úc không thể gói gọn bằng một mức GPA hay IELTS áp dụng cho mọi học sinh. Yêu cầu thay đổi theo bậc học, trường, ngành và chương trình cụ thể.
Nhóm điều kiện
Cần kiểm tra
Academic
Học lực • môn tiên quyết • bằng cấp trước đó
English
Yêu cầu tiếng Anh của trường/chương trình
Program Entry
Portfolio • interview • prerequisite nếu có
Financial
Học phí • sinh hoạt • bảo hiểm • chi phí liên quan
Visa
Điều kiện Student visa tại thời điểm nộp
Học lực
Trường sẽ xem xét bảng điểm và nền tảng học thuật phù hợp với bậc học đăng ký. Một số ngành có thể yêu cầu các môn tiên quyết như Mathematics, Biology, Chemistry hoặc Physics.
Tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh của trường và yêu cầu bằng chứng tiếng Anh cho visa cần được kiểm tra riêng. Không nên mặc định rằng “trường nhận không IELTS” đồng nghĩa với việc hồ sơ visa cũng không cần xem xét yêu cầu tiếng Anh.
Home Affairs hiện quy định bằng chứng về năng lực tiếng Anh trong hồ sơ Student visa tùy trường hợp và có các diện miễn trừ cụ thể.
Tài chính
Ngoài khả năng chi trả học phí, gia đình cần tính đến sinh hoạt, đi lại, bảo hiểm và các chi phí khác. Trong quy trình visa, bằng chứng về năng lực tài chính có thể bao gồm chi phí đi lại, 12 tháng sinh hoạt, học phí và các khoản áp dụng cho người đi cùng.
Không nên chọn ngành chỉ vì nghe rằng ngành đó “dễ xin việc”, “lương cao” hay “dễ định cư”.
Nhóm ngành Công nghệ và Kỹ thuật
Nhóm ngành
Các ngành tiêu biểu
Phù hợp & điểm cần lưu ý
Technology & Data Công nghệ & Dữ liệu
Computer Science • Information Technology • Artificial Intelligence • Data Science • Cybersecurity • Information Systems
Phù hợp với học sinh quan tâm đến công nghệ, logic, dữ liệu và giải quyết vấn đề. Nên xem kỹ Mathematics, Programming, curriculum và specialization của từng chương trình.
Phù hợp với học sinh có nền tảng và hứng thú với Toán, Khoa học, thiết kế và giải quyết vấn đề kỹ thuật. Cần kiểm tra Mathematics/Physics, curriculum, accreditation và yêu cầu nghề nghiệp.
Nhóm ngành Kinh doanh và Sức khỏe
Nhóm ngành
Các ngành tiêu biểu
Phù hợp & điểm cần lưu ý
Business & Management Kinh doanh & Quản lý
Business • Accounting • Finance • Marketing • Management • Business Analytics • Supply Chain
Nhóm ngành rất rộng. Hai chương trình cùng tên Bachelor of Business có thể có specialization và curriculum khác nhau đáng kể. Nên chọn theo hướng nghề nghiệp thay vì chỉ nhìn tên bằng.
Health & Life Sciences Sức khỏe & Khoa học sự sống
Biomedical Science • Biotechnology • Laboratory Sciences • Health Sciences • các ngành sức khỏe liên quan
Phù hợp với học sinh quan tâm đến Biology, Chemistry, sức khỏe và khoa học sự sống. Với nghề có yêu cầu hành nghề, cần kiểm tra accreditation, registration và professional requirements.
Nhóm ngành Dịch vụ và Sáng tạo
Nhóm ngành
Các ngành tiêu biểu
Phù hợp & điểm cần lưu ý
Hospitality & Services Khách sạn, Du lịch & Dịch vụ
Hospitality • Tourism • Event Management • các chương trình dịch vụ liên quan
Phù hợp với học sinh thích giao tiếp, dịch vụ và môi trường làm việc thực tế. Nên xem internship/placement, thời lượng thực hành và kết nối doanh nghiệp.
Creative Industries Công nghiệp sáng tạo
Design • Media • Communication • UX/UI • Digital Media
Phù hợp với học sinh có thiên hướng sáng tạo, thiết kế, truyền thông hoặc sản phẩm số. Một số chương trình có thể quan tâm đến portfolio, dự án và kinh nghiệm sáng tạo.
Cách chọn ngành theo năng lực và mục tiêu
Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “Úc mạnh ngành gì?”. Hãy bắt đầu bằng “Học sinh phù hợp với ngành gì?”, sau đó mới tìm chương trình và trường phù hợp tại Úc.
Một ngành phù hợp cần đặt trong mối quan hệ:
NĂNG LỰC → SỞ THÍCH → NHÓM NGÀNH → NGÀNH CỤ THỂ → CURRICULUM → CAREER → UNIVERSITY
Danh sách trường Úc
Úc có trường phổ thông, cơ sở VET/TAFE và các trường đại học cung cấp chương trình cho sinh viên quốc tế.
Kiểm tra trường và khóa học trên CRICOS
Với sinh viên học tại Úc bằng Student visa, trường và khóa học cần được kiểm tra trên CRICOS – Commonwealth Register of Institutions and Courses for Overseas Students, cơ sở dữ liệu chính thức của Chính phủ Úc dành cho các cơ sở và chương trình được phép đào tạo sinh viên quốc tế.
7 yếu tố cần xem khi so sánh trường tại Úc
Chương trình và đầu vào
Yếu tố
Câu hỏi cần kiểm tra
Vì sao quan trọng?
01 — MAJOR Ngành học
Trường có đúng major/specialization học sinh cần không?
Tên trường tốt không thay thế được việc chọn đúng ngành và hướng chuyên sâu.
02 — CURRICULUM Chương trình học
Sinh viên thực sự sẽ học những môn gì?
Hai chương trình cùng tên có thể có curriculum và định hướng đào tạo rất khác nhau.
03 — ENTRY REQUIREMENTS Điều kiện đầu vào
Học lực, tiếng Anh và các môn nền tảng hiện tại có phù hợp không?
Giúp xây school list thực tế và xác định những phần hồ sơ cần chuẩn bị thêm.
Thực tập và công nhận chuyên môn
Yếu tố
Câu hỏi cần kiểm tra
Vì sao quan trọng?
04 — INTERNSHIP / PLACEMENT Thực tập
Chương trình có internship, placement hoặc practical training phù hợp không?
Kinh nghiệm thực tế có thể giúp sinh viên hiểu nghề và chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động.
05 — ACCREDITATION Công nhận chuyên môn
Nghề dự kiến có yêu cầu accreditation, registration hoặc professional recognition không?
Đặc biệt quan trọng với một số ngành Engineering, Health và các nghề có yêu cầu chuyên môn.
Chi phí và lộ trình nghề nghiệp
Yếu tố
Câu hỏi cần kiểm tra
Vì sao quan trọng?
06 — TOTAL COST Tổng chi phí
Học phí – học bổng + sinh hoạt và các chi phí khác là bao nhiêu?
Học bổng cao chưa chắc đồng nghĩa với tổng chi phí thấp. Nên so sánh chi phí thực của toàn bộ lộ trình.
07 — CAREER PATH Lộ trình nghề nghiệp
Chương trình chuẩn bị cho nghề nghiệp, học tiếp hoặc professional pathway nào?
Giúp kết nối quyết định chọn trường hôm nay với mục tiêu sau tốt nghiệp.
Đừng chỉ hỏi “Trường nào ranking cao hơn?”. Hãy hỏi: “Chương trình nào phù hợp hơn với ngành học, năng lực, ngân sách và mục tiêu nghề nghiệp của học sinh?”
MAJOR → CURRICULUM → ENTRY → EXPERIENCE → ACCREDITATION → COST → CAREER
[XEM DANH SÁCH TRƯỜNG ÚC →]
Chi phí du học Úc
Chi phí du học Úc phụ thuộc vào trường, bậc học, ngành học và địa điểm học. Study Australia cũng lưu ý chi phí thực tế thay đổi theo cơ sở đào tạo, level of study và location; ngoài học phí còn có thể phát sinh chi phí tài liệu, trang thiết bị hoặc yêu cầu riêng của khóa học.
Vì vậy, đừng chỉ hỏi:
“Học phí một năm bao nhiêu?”
Cách tính chi phí thực khi du học Úc
Phép tính
Khoản chi phí
Nội dung
+
TUITION
Học phí
+
ACCOMMODATION
Nhà ở
+
FOOD
Ăn uống
+
OSHC / INSURANCE
Bảo hiểm
+
TRANSPORT
Đi lại tại Úc
+
BOOKS & MATERIALS
Sách, tài liệu và dụng cụ học tập
+
PERSONAL EXPENSES
Chi tiêu cá nhân
+
TRAVEL
Vé máy bay và chi phí di chuyển
−
SCHOLARSHIP
Học bổng / hỗ trợ học phí
=
CHI PHÍ THỰC
Ngân sách gia đình cần dự kiến
CHI PHÍ THỰC = HỌC PHÍ + NHÀ Ở + ĂN UỐNG + BẢO HIỂM + ĐI LẠI + HỌC TẬP + CHI TIÊU + VÉ MÁY BAY − HỌC BỔNG
Một điểm rất quan trọng: mức tài chính tối thiểu dùng cho mục đích visa không đồng nghĩa với chi phí sinh hoạt thực tế của một sinh viên. Chính Study Australia cũng lưu ý chi phí sinh hoạt thực tế có thể cao hơn mức tài chính tối thiểu dùng cho visa.
Khi lập ngân sách, gia đình đừng chỉ hỏi học phí bao nhiêu hoặc học bổng được bao nhiêu. Hãy tính tổng số tiền gia đình thực sự cần chuẩn bị cho mỗi năm và cho toàn bộ lộ trình.
→ Xem chi tiết: Chi phí du học Úc 2027
Học bổng du học Úc
Học bổng có thể giúp giảm chi phí, nhưng không nên chọn trường chỉ vì phần trăm học bổng cao.
Các loại học bổng du học Úc thường gặp
Loại học bổng
Dựa trên / Dành cho
Cần kiểm tra
MERIT-BASED SCHOLARSHIP Học bổng thành tích
Dựa trên thành tích học tập của học sinh, sinh viên.
GPA • điều kiện xét • giá trị học bổng • thời gian áp dụng
INTERNATIONAL STUDENT SCHOLARSHIP Học bổng sinh viên quốc tế
Dành cho sinh viên quốc tế theo chính sách của từng trường.
Quốc tịch • bậc học • kỳ nhập học • điều kiện duy trì
FACULTY / PROGRAM SCHOLARSHIP Học bổng khoa/chương trình
Dành cho sinh viên đăng ký khoa, ngành hoặc chương trình cụ thể.
Ngành đủ điều kiện • yêu cầu hồ sơ • deadline • số lượng
SCHOOL-SPECIFIC SCHOLARSHIP Học bổng riêng của trường
Các chương trình học bổng do từng trường thiết kế với điều kiện và giá trị riêng.
Sinh viên quốc tế học các chương trình đủ điều kiện tại Úc thường cần Student visa – subclass 500. Hiện visa này có thể bao phủ higher education, VET, pathway, ELICOS, phổ thông và postgraduate research.
01 PROGRAM
→
02 APPLICATION
→
03 OFFER
→
04 CoE
→
05 VISA PREP
→
06 VISA APPLY
→
07 DECISION
→
08 PRE-DEPARTURE
Chọn chương trình
Nộp hồ sơ
Offer & Enrolment
Xác nhận ghi danh
Chuẩn bị visa
Nộp Student visa
Kết quả
Chuẩn bị lên đường
Học sinh quốc tế theo học tại Australia thông thường cần Student visa Subclass 500. Xem hướng dẫn về điều kiện, GS, tài chính, hồ sơ và quy trình tại Visa du học Úc.
Lộ trình chuẩn bị du học Úc
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “Trường nào đang có học bổng?”, APLUS đề xuất đi theo trình tự:
Bước
Nội dung
01 — PROFILE
Đánh giá học lực • English • Activities • Background
02 — CAREER
Khám phá bản thân • Nhóm ngành • Career Direction
03 — FINANCE
Tuition • Living Cost • Scholarship • Family Budget
04 — PROGRAM
So sánh bậc học • Curriculum • Pathway
05 — SCHOOL
Xây danh sách trường phù hợp
06 — APPLICATION
Admission • Scholarship • Supporting Documents
07 — VISA
CoE • Visa Preparation • Application
08 — PRE-DEPARTURE
Chỗ ở • bảo hiểm • hành trang • chuẩn bị lên đường
PROFILE → CAREER → FINANCE → PROGRAM → SCHOOL → APPLY → VISA → GO
Thứ tự có thể thay đổi tùy hồ sơ, nhưng ba câu hỏi nên được trả lời càng sớm càng tốt:
Học sinh phù hợp với ngành gì? Gia đình có thể duy trì ngân sách bao nhiêu? Chương trình nào đưa học sinh đến mục tiêu nghề nghiệp hợp lý?
Chọn ngành trước khi chọn trường. Tính tổng chi phí trước khi nhìn học bổng.
APLUS đồng hành cùng học sinh như thế nào?
Tư vấn du học không nên chỉ là gửi cho học sinh một danh sách trường đang tuyển sinh.
APLUS xây lộ trình dựa trên mối liên hệ:
HỌC SINH → NGÀNH → NGÂN SÁCH → CHƯƠNG TRÌNH → TRƯỜNG → HỒ SƠ
Quy trình APLUS đồng hành cùng học sinh du học Úc trải qua các bước như sau:
Giai đoạn 1: Đánh giá hồ sơ, hướng nghiệp và tài chính
Bước
Nội dung thực hiện
Mục tiêu
01 — PROFILEĐánh giá hồ sơ
Xem xét học lực, tiếng Anh, độ tuổi, quá trình học tập và mục tiêu của học sinh.
Xác định điểm xuất phát và những yếu tố cần chuẩn bị thêm.
02 — CAREERKhám phá bản thân & Hướng nghiệp
Xác định năng lực, sở thích và nhóm ngành phù hợp trước khi thu hẹp chương trình và trường.
Chọn ngành dựa trên học sinh và định hướng nghề nghiệp, thay vì bắt đầu từ danh sách trường.
03 — FINANCEXây kế hoạch tài chính
Ước tính học phí, sinh hoạt, học bổng và ngân sách cần duy trì trong toàn bộ lộ trình.
Giúp gia đình nhìn được chi phí thực và khả năng tài chính dài hạn.
Giai đoạn 2: Chọn chương trình, trường, nhập học và học bổng
Bước
Nội dung thực hiện
Mục tiêu
04 — PROGRAM & SCHOOLSo sánh chương trình & trường
So sánh curriculum • specialization • entry requirements • internship • accreditation • location • total cost.
Tìm chương trình và trường phù hợp thay vì chỉ so sánh ranking.
05 — ADMISSION & SCHOLARSHIPNhập học & Học bổng
Chuẩn bị, nộp và theo dõi hồ sơ admission, scholarship cùng các yêu cầu bổ sung của trường.
Hoàn thiện hồ sơ và tối ưu các cơ hội phù hợp với từng học sinh.
Giai đoạn 3: Hồ sơ visa và chuẩn bị lên đường
Bước
Nội dung thực hiện
Mục tiêu
06 — VISAHồ sơ Student Visa
Chuẩn bị hồ sơ dựa trên hoàn cảnh thực tế của học sinh và các yêu cầu visa hiện hành.
Xây dựng hồ sơ rõ ràng, nhất quán và đáp ứng các yêu cầu áp dụng.
07 — PRE-DEPARTUREChuẩn bị trước khi lên đường
Hướng dẫn các bước cần thiết trước khi học sinh sang Úc và bắt đầu môi trường học tập mới.
Giúp học sinh chủ động hơn trong quá trình chuyển tiếp sang cuộc sống và học tập tại Úc.
PROFILE → CAREER → FINANCE → PROGRAM & SCHOOL → ADMISSION → VISA → PRE-DEPARTURE
APLUS không bắt đầu từ câu hỏi “Trường nào đang tuyển?”. Lộ trình bắt đầu từ học sinh: hiểu mình → chọn ngành → xác định ngân sách → chọn chương trình → chọn trường → hoàn thiện hồ sơ.
Vì sao chọn APLUS?
Một hồ sơ du học không kết thúc ở việc “được trường nhận”. Điều quan trọng hơn là học sinh có đang đi trên một lộ trình có thể học tốt, duy trì được tài chính và chuẩn bị cho nghề nghiệp sau này hay không.
Hơn 20 năm kinh nghiệm
APLUS có kinh nghiệm tư vấn giáo dục quốc tế và đồng hành cùng nhiều thế hệ học sinh, phụ huynh.
Hướng nghiệp trước khi chọn trường
APLUS khuyến khích học sinh bắt đầu từ:
Khám phá bản thân → Hướng nghiệp → Chọn ngành → Chọn chương trình → Chọn trường
thay vì bắt đầu từ ranking.
So sánh chi phí thực
Không chỉ nhìn học phí hay mức học bổng quảng bá. Gia đình cần nhìn tổng chi phí dự kiến của toàn bộ lộ trình.
Tư vấn theo từng hồ sơ
Hai học sinh có GPA tương đương chưa chắc nên chọn cùng ngành, cùng trường hoặc cùng thành phố.
Đồng hành từ định hướng đến trước khi lên đường
Career Guidance • School Selection • Scholarship • Admission • Visa Application • Pre-departure
Một trường phù hợp không nhất thiết là trường nổi tiếng nhất. Đó là nơi học sinh có thể học tốt, sống ổn, phát triển đúng hướng và chuẩn bị được nền tảng cho sự nghiệp.
Du học Úc cần IELTS bao nhiêu?
Không có một mức IELTS áp dụng cho mọi trường và mọi chương trình. Yêu cầu phụ thuộc vào bậc học, ngành và cơ sở đào tạo. Ngoài yêu cầu admission của trường, học sinh cũng cần kiểm tra yêu cầu về bằng chứng tiếng Anh áp dụng cho Student visa tại thời điểm nộp hồ sơ.
Không có IELTS có du học Úc được không? Tùy trường, chương trình và hồ sơ. Một số chương trình có thể có lộ trình tiếng Anh hoặc hình thức chứng minh năng lực tiếng Anh khác. Tuy nhiên, yêu cầu nhập học và yêu cầu bằng chứng tiếng Anh cho visa không nên được hiểu là một. Cần kiểm tra cả hai trước khi xây lộ trình.
GPA bao nhiêu có thể du học Úc?
Không có một mức GPA chung cho toàn bộ hệ thống giáo dục Úc. Yêu cầu thay đổi theo trường, bậc học và ngành. Ngoài GPA tổng thể, một số chương trình còn xem các môn tiên quyết hoặc kết quả ở những môn liên quan.
Du học Úc một năm hết bao nhiêu tiền?
Chi phí phụ thuộc vào trường, ngành, bậc học và thành phố. Gia đình nên tính học phí + chỗ ở + ăn uống + bảo hiểm + đi lại + sách/tài liệu + chi tiêu cá nhân + vé máy bay – học bổng. Study Australia lưu ý chi phí sinh hoạt thực tế có thể cao hơn mức tài chính tối thiểu dùng cho mục đích visa.
Du học Úc nên chọn University hay VET?
Không có lựa chọn tốt hơn cho tất cả học sinh. University thường phù hợp với các chương trình học thuật/bằng đại học; VET tập trung nhiều hơn vào kỹ năng nghề nghiệp và thực hành. Việc lựa chọn nên dựa trên nghề nghiệp dự kiến, chương trình cụ thể, khả năng học tập và kế hoạch dài hạn.
Du học Úc nên học ngành gì?
Hãy bắt đầu từ năng lực → sở thích → môi trường nghề nghiệp → ngành → curriculum → career, sau đó mới chọn trường. Không nên chọn ngành chỉ vì mức lương, xu hướng tuyển dụng hoặc kỳ vọng về cơ hội ở lại.
Visa du học Úc có khó không?
Không nên đánh giá Student visa đơn giản là “dễ” hay “khó”. Hồ sơ được xem xét theo các yêu cầu hiện hành và hoàn cảnh cụ thể của người nộp đơn. Genuine Student hiện là một phần quan trọng trong đánh giá Student visa.
Du học sinh Úc có được làm thêm không?
Theo quy định hiện hành, nhiều người giữ Student visa được làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra. Sinh viên đã bắt đầu Master by Research hoặc Doctoral degree không chịu giới hạn giờ làm này. Cần kiểm tra điều kiện visa cụ thể của từng người.
Học xong tại Úc có được ở lại làm việc không? Không phải mọi sinh viên đều tự động được ở lại làm việc sau tốt nghiệp. Úc có Temporary Graduate visa subclass 485 và các visa làm việc khác, nhưng mỗi diện có điều kiện riêng và chính sách có thể thay đổi. Vì vậy không nên chọn ngành hoặc trường dựa trên lời hứa “học xong chắc chắn được ở lại”.
Làm sao biết trường và khóa học có dành cho sinh viên quốc tế?
Có thể kiểm tra trên CRICOS, cơ sở dữ liệu chính thức của Chính phủ Úc liệt kê các cơ sở và khóa học được đăng ký để đào tạo người học tại Úc bằng Student visa.
APLUS có tư vấn du học Úc tại Đà Nẵng không?
Có. Phụ huynh và học sinh có thể làm việc với APLUS để đánh giá hồ sơ, định hướng ngành, xây danh sách chương trình – trường, lập kế hoạch tài chính và chuẩn bị admission, học bổng, visa cùng các bước trước khi lên đường.
Chưa biết lộ trình du học Úc nào phù hợp?
Đừng bắt đầu bằng việc chọn trường. Hãy bắt đầu từ học sinh → ngành học → ngân sách → chương trình → trường → hồ sơ.
APLUS hỗ trợ phụ huynh và học sinh đánh giá hồ sơ, định hướng ngành, xây kế hoạch tài chính và lựa chọn lộ trình du học Úc phù hợp.